被附上的 bị phụ thượng đích Hán Việt: bị phụ thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 附 (phụ) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtbị phụ thượng đíchCấu tạo被 + 附 + 上 + 的 · bị + phụ + thượng + đích nghĩa thành phần: bị + phụ + thượng + đích