被降級的 bị hàng cấp đích Hán Việt: bị hàng cấp đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 降 (hàng) + 級 (cấp) + 的 (đích)Hán Việtbị hàng cấp đíchCấu tạo被 + 降 + 級 + 的 · bị + hàng + cấp + đích nghĩa thành phần: bị + hàng + cấp + đích