被驅動的 bèi qū dòng de · bị khu động đích Hán Việt: bị khu động đích · Pinyin: bèi qū dòng de Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 驅 (khu) + 動 (động) + 的 (đích)Pinyinbèi qū dòng deHán Việtbị khu động đíchCấu tạo被 + 驅 + 動 + 的 · bị + khu + động + đích nghĩa thành phần: bị + khu + động + đích