被髮拊膺

pī fà fǔ yīng bị phát phụ ưng

Hán Việt: bị phát phụ ưng · Pinyin: pī fà fǔ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (phát) + (phụ) + (ưng)