被髮文身 pī fà wén shēn · bị phát văn thân Hán Việt: bị phát văn thân · Pinyin: pī fà wén shēn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 髮 (phát) + 文 (văn) + 身 (thân)Pinyinpī fà wén shēnHán Việtbị phát văn thânCấu tạo被 + 髮 + 文 + 身 · bị + phát + văn + thân nghĩa thành phần: bị + phát + văn + thân