被髮跣足 pī fà xiǎn zú · bị phát tiển túc Hán Việt: bị phát tiển túc · Pinyin: pī fà xiǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 髮 (phát) + 跣 (tiển) + 足 (túc)Pinyinpī fà xiǎn zúHán Việtbị phát tiển túcCấu tạo被 + 髮 + 跣 + 足 · bị + phát + tiển + túc nghĩa thành phần: bị + phát + tiển + túc