被鱗片的 bị lân phiến đích Hán Việt: bị lân phiến đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 的 (đích)Hán Việtbị lân phiến đíchCấu tạo被 + 鱗 + 片 + 的 · bị + lân + phiến + đích nghĩa thành phần: bị + lân + phiến + đích