襲人故技 xí rén gù jì · tập nhân cố kĩ Hán Việt: tập nhân cố kĩ · Pinyin: xí rén gù jì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 人 (nhân) + 故 (cố) + 技 (kĩ)Pinyinxí rén gù jìHán Việttập nhân cố kĩCấu tạo襲 + 人 + 故 + 技 · tập + nhân + cố + kĩ nghĩa thành phần: tập + nhân + cố + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袭:因袭,套用;故:过去。沿用别人使用过的伎俩。