袭人牙慧 xí rén yá huì · tập nhân nha tuệ Hán Việt: tập nhân nha tuệ · Pinyin: xí rén yá huì Tổng quan Cấu tạo: 袭 (tập) + 人 (nhân) + 牙 (nha) + 慧 (tuệ)Pinyinxí rén yá huìHán Việttập nhân nha tuệCấu tạo袭 + 人 + 牙 + 慧 · tập + nhân + nha + tuệ nghĩa thành phần: tập + nhân + nha + tuệ