襲以成俗 xí yǐ chéng sú · tập dĩ thành tục Hán Việt: tập dĩ thành tục · Pinyin: xí yǐ chéng sú Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 以 (dĩ) + 成 (thành) + 俗 (tục)Pinyinxí yǐ chéng súHán Việttập dĩ thành tụcCấu tạo襲 + 以 + 成 + 俗 · tập + dĩ + thành + tục nghĩa thành phần: tập + dĩ + thành + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袭:因袭。因袭旧有的东西已成为习俗。