襲擊銀行 xí jí yín háng · tập kích ngân hành Hán Việt: tập kích ngân hành · Pinyin: xí jí yín háng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 擊 (kích) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinxí jí yín hángHán Việttập kích ngân hànhCấu tạo襲 + 擊 + 銀 + 行 · tập + kích + ngân + hành nghĩa thành phần: tập + kích + ngân + hành