襲故守常 xí gù shǒu cháng · tập cố thủ thường Hán Việt: tập cố thủ thường · Pinyin: xí gù shǒu cháng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 故 (cố) + 守 (thủ) + 常 (thường)Pinyinxí gù shǒu chángHán Việttập cố thủ thườngCấu tạo襲 + 故 + 守 + 常 · tập + cố + thủ + thường nghĩa thành phần: tập + cố + thủ + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照成例、常规办事。