襲用老譜 tập dụng lão phổ Hán Việt: tập dụng lão phổ Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 用 (dụng) + 老 (lão) + 譜 (phổ)Hán Việttập dụng lão phổCấu tạo襲 + 用 + 老 + 譜 · tập + dụng + lão + phổ nghĩa thành phần: tập + dụng + lão + phổ Nghĩa EngCihui 襲用老譜 íyòng lǎopǔ v.o. follow old practices