襲蹈前人 xí dǎo qián rén · tập đạo tiền nhân Hán Việt: tập đạo tiền nhân · Pinyin: xí dǎo qián rén Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 蹈 (đạo) + 前 (tiền) + 人 (nhân)Pinyinxí dǎo qián rénHán Việttập đạo tiền nhânCấu tạo襲 + 蹈 + 前 + 人 · tập + đạo + tiền + nhân nghĩa thành phần: tập + đạo + tiền + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袭:因袭;蹈:踩,引申为遵循。因袭前人,缺乏创新。