裁云剪水

cái yún jiǎn shuǐtài vân tiễn thủy

Hán Việt: tài vân tiễn thủy · Pinyin: cái yún jiǎn shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.裁行云,剪流水。比喻诗文构思精妙新巧。

Cấu tạo: 裁 (tài) + 雲 (vân) + 剪 (tiễn) + 水 (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁行云,剪流水。比喻诗文构思精妙新巧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

裁雲翦水