裁云翦水 tài vân tiễn thủy Hán Việt: tài vân tiễn thủy Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 云 (vân) + 翦 (tiễn) + 水 (thủy)Hán Việttài vân tiễn thủyCấu tạo裁 + 云 + 翦 + 水 · tài + vân + tiễn + thủy nghĩa thành phần: tài + vân + tiễn + thủy