裁軍會議

cái jūn huì yì tài quân hội nghị

Hán Việt: tài quân hội nghị · Pinyin: cái jūn huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (quân) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際間為維護世界和平,或限制各國發展戰爭武器,而舉行減少軍備、裁減兵額的會議。也稱為「軍縮會議」。