裁軍條約 cái jūn tiáo yuē · tài quân điều ước Hán Việt: tài quân điều ước · Pinyin: cái jūn tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 軍 (quân) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyincái jūn tiáo yuēHán Việttài quân điều ướcCấu tạo裁 + 軍 + 條 + 約 · tài + quân + điều + ước nghĩa thành phần: tài + quân + điều + ước