裁切不正 tài thiết bất chánh Hán Việt: tài thiết bất chánh Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 不 (bất) + 正 (chánh)Hán Việttài thiết bất chánhCấu tạo裁 + 切 + 不 + 正 · tài + thiết + bất + chánh nghĩa thành phần: tài + thiết + bất + chánh