裁切尺寸 cái qiē chǐ cùn · tài thiết xích thốn Hán Việt: tài thiết xích thốn · Pinyin: cái qiē chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyincái qiē chǐ cùnHán Việttài thiết xích thốnCấu tạo裁 + 切 + 尺 + 寸 · tài + thiết + xích + thốn nghĩa thành phần: tài + thiết + xích + thốn