裁切尺寸

cái qiē chǐ cùntài thiết xích thốn

Hán Việt: tài thiết xích thốn · Pinyin: cái qiē chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khổ cắt

Đức

  • Handedict Abschnitt, Abschnittlänge, beschnittenes Format (Rollenoffset)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 尺寸的 · 尺寸之兵 · 尺寸可取 · 尺寸之柄