裁切范围

cái qiē fàn wéitài thiết phạm vi

Hán Việt: tài thiết phạm vi · Pinyin: cái qiē fàn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 範 (phạm) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng cắt

Đức

  • Handedict Beschnittbereich (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

范围狭小 · 范围不广 · 范围广泛 · 裁切不正 · 裁切出血 · 裁切尺寸 · 裁切规矩 · 裁切记号