裁切範圍 cái qiē fàn wéi · tài thiết phạm vi Hán Việt: tài thiết phạm vi · Pinyin: cái qiē fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyincái qiē fàn wéiHán Việttài thiết phạm viCấu tạo裁 + 切 + 範 + 圍 · tài + thiết + phạm + vi nghĩa thành phần: tài + thiết + phạm + vi