裁切規矩 cái qiē guī jǔ · tài thiết quy củ Hán Việt: tài thiết quy củ · Pinyin: cái qiē guī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 規 (quy) + 矩 (củ)Pinyincái qiē guī jǔHán Việttài thiết quy củCấu tạo裁 + 切 + 規 + 矩 · tài + thiết + quy + củ nghĩa thành phần: tài + thiết + quy + củ