裁切记号 cái qiē jì hào·tài thiết kí hào Hán Việt: tài thiết kí hào · Pinyin: cái qiē jì hào Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 記 (kí) + 號 (hào)Pinyincái qiē jì hàoHán Việttài thiết kí hàoTừ loạidanhCấu tạo裁 + 切 + 記 + 號 · tài + thiết + kí + hào nghĩa thành phần: tài + thiết + kí + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu cắtĐứcHandedict Beschnittmarken (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa记号语言 · 记号学 · 记号法 · 记号的 · 记号笔 · 记号语言学 · 裁切不正 · 裁切出血