裁切記號 cái qiē jì hào · tài thiết kí hào Hán Việt: tài thiết kí hào · Pinyin: cái qiē jì hào Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 記 (kí) + 號 (hào)Pinyincái qiē jì hàoHán Việttài thiết kí hàoCấu tạo裁 + 切 + 記 + 號 · tài + thiết + kí + hào nghĩa thành phần: tài + thiết + kí + hào