裁判管轄

cái pàn guǎn xiá tài phán quản hạt

Hán Việt: tài phán quản hạt · Pinyin: cái pàn guǎn xiá

Tổng quan

các quan toà (của một nước), bộ máy tư pháp, toà án tối cao nước Anh, chức quan toà; nhiệm kỳ quan toà, toà án

Cấu tạo: (tài) + (phán) + (quản) + (hạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các quan toà (của một nước), bộ máy tư pháp, toà án tối cao nước Anh, chức quan toà; nhiệm kỳ quan toà, toà án