裁剪好的 tài tiễn hảo đích Hán Việt: tài tiễn hảo đích Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 剪 (tiễn) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việttài tiễn hảo đíchCấu tạo裁 + 剪 + 好 + 的 · tài + tiễn + hảo + đích nghĩa thành phần: tài + tiễn + hảo + đích