裁彎取直 tài loan thủ trực Hán Việt: tài loan thủ trực Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 彎 (loan) + 取 (thủ) + 直 (trực)Hán Việttài loan thủ trựcCấu tạo裁 + 彎 + 取 + 直 · tài + loan + thủ + trực nghĩa thành phần: tài + loan + thủ + trực Nghĩa EngCihui 裁彎取直 áiwānqǔzhí f.e. weed out the unnecessary and take the most appropriate