裁心鏤舌

cái xīn lòu shé tài tâm lũ thiệt

Hán Việt: tài tâm lũ thiệt · Pinyin: cái xīn lòu shé

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (tâm) + (lũ) + (thiệt)