裁心鏤舌
tài tâm lũ thiệt
Hán Việt: tài tâm lũ thiệt · Pinyin: cái xīn lòu shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容用尽心思,费尽口舌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容用尽心思,费尽口舌。
Hán Việt: tài tâm lũ thiệt · Pinyin: cái xīn lòu shé