裁書敘心 cai shu xu xin · tài thư tự tâm Hán Việt: tài thư tự tâm · Pinyin: cai shu xu xin Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 書 (thư) + 敘 (tự) + 心 (tâm)Pinyincai shu xu xinHán Việttài thư tự tâmCấu tạo裁 + 書 + 敘 + 心 · tài + thư + tự + tâm nghĩa thành phần: tài + thư + tự + tâm