裁月鏤雲

cái yuè lòu yún tài nguyệt lũ vân

Hán Việt: tài nguyệt lũ vân · Pinyin: cái yuè lòu yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (nguyệt) + (lũ) + (vân)