裁決犯規 tài quyết phạm quy Hán Việt: tài quyết phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 決 (quyết) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việttài quyết phạm quyCấu tạo裁 + 決 + 犯 + 規 · tài + quyết + phạm + quy nghĩa thành phần: tài + quyết + phạm + quy