裁決體系 cái jué tǐ xì · tài quyết thể hệ Hán Việt: tài quyết thể hệ · Pinyin: cái jué tǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 決 (quyết) + 體 (thể) + 系 (hệ)Pinyincái jué tǐ xìHán Việttài quyết thể hệCấu tạo裁 + 決 + 體 + 系 · tài + quyết + thể + hệ nghĩa thành phần: tài + quyết + thể + hệ