裁缾鏈條 cái píng liàn tiáo · tài bình liên điều Hán Việt: tài bình liên điều · Pinyin: cái píng liàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 缾 (bình) + 鏈 (liên) + 條 (điều)Pinyincái píng liàn tiáoHán Việttài bình liên điềuCấu tạo裁 + 缾 + 鏈 + 條 · tài + bình + liên + điều nghĩa thành phần: tài + bình + liên + điều