裁遣回鄉 tài khiển hồi hương Hán Việt: tài khiển hồi hương Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 遣 (khiển) + 回 (hồi) + 鄉 (hương)Hán Việttài khiển hồi hươngCấu tạo裁 + 遣 + 回 + 鄉 · tài + khiển + hồi + hương nghĩa thành phần: tài + khiển + hồi + hương Nghĩa EngCihui 裁遣回鄉 áiqiǎnhuíxiāng f.e. dismiss and send home