裁量身段

tài lượng thân đoạn

Hán Việt: tài lượng thân đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (lượng) + (thân) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裁量身段 áiliáng shēnduàn v.o. measure the stature (of sb.)