裂變物質 liệt biến vật chất Hán Việt: liệt biến vật chất Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 變 (biến) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtliệt biến vật chấtCấu tạo裂 + 變 + 物 + 質 · liệt + biến + vật + chất nghĩa thành phần: liệt + biến + vật + chất