裂口多的

liệt khẩu đa đích

Hán Việt: liệt khẩu đa đích

Tổng quan

(thơ ca) đầy hang sâu vực thẳm

Cấu tạo: (liệt) + (khẩu) + (đa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) đầy hang sâu vực thẳm