裂口多的

liệt khẩu đa đích

Hán Việt: liệt khẩu đa đích

Tổng quan

(thơ ca) đầy hang sâu vực thẳm

Cấu tạo: 裂 (liệt) + 口 (khẩu) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhiều vết nứt

Từ liên quan

Gần nghĩa

多的是 · 裂口笑 · 裂口鲨目 · 裂口儿 · 裂口子 · 裂口火山锥 · 裂口红细胞