裂开性的 liệt khai tính đích Hán Việt: liệt khai tính đích Tổng quan nẻ ra, nứt ra, mở ra Cấu tạo: 裂 (liệt) + 開 (khai) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtliệt khai tính đíchTừ loạitínhCấu tạo裂 + 開 + 性 + 的 · liệt + khai + tính + đích nghĩa thành phần: liệt + khai + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Có tính nứt Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 裂开为二的 · 裂开的