裂開性的 liệt khai tính đích Hán Việt: liệt khai tính đích Tổng quan nẻ ra, nứt ra, mở ra Cấu tạo: 裂 (liệt) + 開 (khai) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtliệt khai tính đíchCấu tạo裂 + 開 + 性 + 的 · liệt + khai + tính + đích nghĩa thành phần: liệt + khai + tính + đích Nghĩa ViệtCihui nẻ ra, nứt ra, mở ra