裂支軸索 liệt chi trục tác Hán Việt: liệt chi trục tác Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 支 (chi) + 軸 (trục) + 索 (tác)Hán Việtliệt chi trục tácCấu tạo裂 + 支 + 軸 + 索 · liệt + chi + trục + tác nghĩa thành phần: liệt + chi + trục + tác