裂殖前體 liệt thực tiền thể Hán Việt: liệt thực tiền thể Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 殖 (thực) + 前 (tiền) + 體 (thể)Hán Việtliệt thực tiền thểCấu tạo裂 + 殖 + 前 + 體 · liệt + thực + tiền + thể nghĩa thành phần: liệt + thực + tiền + thể