裂殖生殖期 liệt thực sanh thực kì Hán Việt: liệt thực sanh thực kì Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 殖 (thực) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 期 (kì)Hán Việtliệt thực sanh thực kìCấu tạo裂 + 殖 + 生 + 殖 + 期 · liệt + thực + sanh + thực + kì nghĩa thành phần: liệt + thực + sanh + thực + kì