裂環管夾 liệt hoàn quản giáp Hán Việt: liệt hoàn quản giáp Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 環 (hoàn) + 管 (quản) + 夾 (giáp)Hán Việtliệt hoàn quản giápCấu tạo裂 + 環 + 管 + 夾 · liệt + hoàn + quản + giáp nghĩa thành phần: liệt + hoàn + quản + giáp