裂眦嚼齿

liè zì jué chǐliệt tí tước xỉ

Hán Việt: liệt tí tước xỉ · Pinyin: liè zì jué chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

眦:眼眶。瞪眼欲裂,紧咬牙齿。形容愤怒到极点。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

眼眶張裂,咬牙切齒。形容極其憤怒。宋.陸游〈跋傅給事帖〉:「親見當時士大夫,相與言及國事,或裂眥嚼齒,或流涕痛哭,人人自期以殺身翊戴王室。」

Cấu tạo: 裂 (liệt) + 眥 (tí) + 嚼 (tước) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眦:眼眶。瞪眼欲裂,紧咬牙齿。形容愤怒到极点。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚼齿穿龈