裂眥嚼齒

liè zì jué chǐ liệt tí tước xỉ

Hán Việt: liệt tí tước xỉ · Pinyin: liè zì jué chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (tí) + (tước) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眦:眼眶。瞪眼欲裂,紧咬牙齿。形容愤怒到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 眦眼眶。瞪眼欲裂,牙齿紧咬。比喻愤怒到了极点。