裂石流雲
liệt thạch lưu vân
Hán Việt: liệt thạch lưu vân · Pinyin: liè shí liú yún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流:往来无定或转运不停。裂开山石,震动云霄。形容声音高昂响亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.裂开山石,震动云霄。形容声音高昂响亮。
Hán Việt: liệt thạch lưu vân · Pinyin: liè shí liú yún