裂石流雲 liè shí liú yún · liệt thạch lưu vân Hán Việt: liệt thạch lưu vân · Pinyin: liè shí liú yún Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 石 (thạch) + 流 (lưu) + 雲 (vân)Pinyinliè shí liú yúnHán Việtliệt thạch lưu vânCấu tạo裂 + 石 + 流 + 雲 · liệt + thạch + lưu + vân nghĩa thành phần: liệt + thạch + lưu + vân