裂紋現象 liệt văn hiện tượng Hán Việt: liệt văn hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 紋 (văn) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtliệt văn hiện tượngCấu tạo裂 + 紋 + 現 + 象 · liệt + văn + hiện + tượng nghĩa thành phần: liệt + văn + hiện + tượng