裂紋傾向 liè wén qīng xiàng · liệt văn khuynh hướng Hán Việt: liệt văn khuynh hướng · Pinyin: liè wén qīng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 紋 (văn) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng)Pinyinliè wén qīng xiàngHán Việtliệt văn khuynh hướngCấu tạo裂 + 紋 + 傾 + 向 · liệt + văn + khuynh + hướng nghĩa thành phần: liệt + văn + khuynh + hướng