裂裳衣瘡 liè sháng yī chuāng · liệt thường y sang Hán Việt: liệt thường y sang · Pinyin: liè sháng yī chuāng Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 裳 (thường) + 衣 (y) + 瘡 (sang)Pinyinliè sháng yī chuāngHán Việtliệt thường y sangCấu tạo裂 + 裳 + 衣 + 瘡 · liệt + thường + y + sang nghĩa thành phần: liệt + thường + y + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撕下自己的衣服,裹扎农民的疮伤。