裂解能力 liè jiě néng lì · liệt giải năng lực Hán Việt: liệt giải năng lực · Pinyin: liè jiě néng lì Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 解 (giải) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinliè jiě néng lìHán Việtliệt giải năng lựcCấu tạo裂 + 解 + 能 + 力 · liệt + giải + năng + lực nghĩa thành phần: liệt + giải + năng + lực