裂解色譜 liệt giải sắc phổ Hán Việt: liệt giải sắc phổ Tổng quan xem pyrography Cấu tạo: 裂 (liệt) + 解 (giải) + 色 (sắc) + 譜 (phổ)Hán Việtliệt giải sắc phổCấu tạo裂 + 解 + 色 + 譜 · liệt + giải + sắc + phổ nghĩa thành phần: liệt + giải + sắc + phổ Nghĩa ViệtCihui xem pyrography